plant fibre

plant fibre

A worker spins plant fibre into strong, durable rope.

Định nghĩa

Danh từ: sợi thực vậtchất nguồn gốc từ thực vật, được chiết xuất từ các bộ phận như thân, , vỏ, hoặc hạt của cây.

dụ sử dụng
  • (Bông một loại sợi thực vật phổ biến được dùng trong quần áo.)
  • (Sợi thực vật thường được dùng để làm dây thừng giỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plant fibre" có thể được dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng để chỉ chất từ thực vật trong chế độ ăn uống.
    • A diet rich in plant fibre helps improve digestion. (Chế độ ăn giàu sợi thực vật giúp cải thiện tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Dietary fibre (danh từ): chất trong chế độ ănthường đề cập đến sợi thực vật lợi cho sức khỏe.

    • Oats are a good source of dietary fibre. (Yến mạch nguồn cung cấp chất tốt.)
  • Natural fibre (danh từ): sợi tự nhiênbao gồm sợi thực vật sợi động vật.

    • Linen is a natural fibre made from flax. (Vải lanh một loại sợi tự nhiên làm từ cây lanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vegetable fibre: sợi thực vậtđồng nghĩa hoàn toàn với "plant fibre".
  • Cellulose fibre: sợi xenlulo – nhấn mạnh thành phần hóa học chính trong sợi thực vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "plant fibre", nhưng có thể dùng trong các cụm như: - Derive plant fibre from: chiết xuất sợi thực vật từ. - We derive plant fibre from bamboo for making paper. (Chúng ta chiết xuất sợi thực vật từ tre để làm giấy.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "plant fibre".